gestrahlt (adj) nghĩa tiếng Việt là
phát ra
gestrahlt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gestrahlt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gestrahlt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestrahlt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestrahlt