geschwächt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm yếu đi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschwächt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm yếu đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschwächt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschwächt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschwächt