geschickt (adj)(PartII) nghĩa tiếng Việt là
đã khéo léo
geschickt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschickt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khéo léo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschickt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschickt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschickt