Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đùa giỡn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gescherzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gescherzt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gescherzt