gerammt (v) nghĩa tiếng Việt là
va chạm
gerammt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gerammt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của va chạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gerammt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gerammt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gerammt