geradeheraus sprechen (Phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Nói thẳng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geradeheraus sprechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nói thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geradeheraus sprechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geradeheraus sprechen
Mở Rộng