gepaart (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã giao phối
gepaart còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepaart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giao phối
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepaart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepaart
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepaart