geniest (adj)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
hắt hơi
geniest còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geniest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hắt hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geniest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geniest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geniest