gemstone (n) nghĩa tiếng Việt là
Ngọc quý
gemstone phiên âm IPA là /ˈdʒɛmstəʊn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngọc quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gemstone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemstone
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemstone