gekräuselt (adj) nghĩa tiếng Việt là
Gợn sóng
gekräuselt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gekräuselt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gợn sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekräuselt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekräuselt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekräuselt