gekentert (past tense) nghĩa tiếng Việt là
lật úp
gekentert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gekentert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lật úp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekentert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekentert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekentert