geistig zurückgeblieben (adj) nghĩa tiếng Việt là
kém trí tuệ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geistig zurückgeblieben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kém trí tuệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geistig zurückgeblieben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geistig zurückgeblieben
Mở Rộng