gegürtet (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã gắn quấn
gegürtet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegürtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gắn quấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegürtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegürtet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gegürtet