gegrummelt (v)(Past Participle) nghĩa tiếng Việt là
đã cằn nhằn
gegrummelt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegrummelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cằn nhằn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegrummelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegrummelt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gegrummelt