gegenwärtig (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hiện tại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegenwärtig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hiện tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegenwärtig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegenwärtig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gegenwärtig