gegenwärtig ( heute, zur Zeit) nghĩa tiếng Việt là
Ngày nay
gegenwärtig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegenwärtig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngày nay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegenwärtig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegenwärtig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gegenwärtig