gegensätzlich (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đối lập
gegensätzlich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gegensätzlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đối lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gegensätzlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gegensätzlich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gegensätzlich