geflogen (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã bay
geflogen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geflogen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geflogen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geflogen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geflogen