geehrt (adj) nghĩa tiếng Việt là
tôn kính
geehrt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geehrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geehrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geehrt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geehrt