Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chen lấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gedrängt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gedrängt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gedrängt