gebadet (adj) nghĩa tiếng Việt là
(đã) tắm
gebadet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebadet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (đã) tắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebadet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebadet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gebadet