gây xói mòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cause erosion
Nghe phát âm giọng Mỹ của cause erosion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây xói mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cause erosion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cause erosion: gây xói mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cause erosion