gây ồn ào (eine Szene machen) nghĩa tiếng Anh là
make a scene
/meɪk ə ˈsin/
phrase
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của make a scene
Nghe phát âm giọng Mỹ của make a scene
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ồn ào (eine Szene machen)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của make a scene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan make a scene: gây ồn ào (eine Szene machen)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
make a scene