gây ợ chua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của saures Aufstoßen verursachen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ợ chua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của saures Aufstoßen verursachen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saures Aufstoßen verursachen: gây ợ chua
Mở Rộng