gây ngạc nhiên nghĩa tiếng Anh là
astonishment
/əˈstɒnɪʃmənt/
(n)
gây ngạc nhiên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của astonishment
Nghe phát âm giọng Mỹ của astonishment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ngạc nhiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của astonishment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan astonishment: gây ngạc nhiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
astonishment