gây lo lắng nghĩa tiếng Anh là
distressing
/dɪˈstrɛsɪŋ/
(adj)
gây lo lắng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của distressing
Nghe phát âm giọng Mỹ của distressing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây lo lắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của distressing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan distressing: gây lo lắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
distressing