gây giận dữ nghĩa tiếng Anh là
evoking
/ɪˈvəʊkɪŋ/
gây giận dữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evoking
Nghe phát âm giọng Mỹ của evoking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây giận dữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evoking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evoking: gây giận dữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evoking