gây choáng ngợp nghĩa tiếng Anh là
overwhelming
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây choáng ngợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overwhelming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overwhelming: gây choáng ngợp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overwhelming