gây bối rối nghĩa tiếng Anh là
confusing
/kənˈfjuːzɪŋ/
(adj)
gây bối rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confusing
Nghe phát âm giọng Mỹ của confusing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confusing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confusing: gây bối rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confusing