gây bầm tím nghĩa tiếng Anh là
bruising
/ˈbruzɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bruising
Nghe phát âm giọng Mỹ của bruising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây bầm tím
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bruising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bruising: gây bầm tím
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bruising