gây áp lực nghĩa tiếng Đức là
bedrängen
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây áp lực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedrängen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedrängen: gây áp lực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedrängen