gây ấn tượng mạnh nghĩa tiếng Anh là
dazzling
/ˈdæzlɪŋ/
adj
gây ấn tượng mạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazzling
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazzling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ấn tượng mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazzling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazzling: gây ấn tượng mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazzling