gặt hái được nghĩa tiếng Anh là
earnings
/ˈɜːrnɪŋz/
(n)
gặt hái được còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earnings
Nghe phát âm giọng Mỹ của earnings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gặt hái được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earnings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earnings: gặt hái được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earnings