gắt gao nghĩa tiếng Anh là
skeptical
/ˈskɛptɪkəl/
gắt gao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skeptical
Nghe phát âm giọng Mỹ của skeptical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gắt gao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skeptical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skeptical: gắt gao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skeptical