garnered (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã thu hoạch
garnered phiên âm IPA là /ˈɡɑːrnərd/
garnered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của garnered
Nghe phát âm giọng Mỹ của garnered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thu hoạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của garnered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan garnered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
garnered