gần kề nhau nghĩa tiếng Anh là
close ranks
/kləʊz ræŋks/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của close ranks
Nghe phát âm giọng Mỹ của close ranks
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gần kề nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của close ranks
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan close ranks: gần kề nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
close ranks