gần đến nghĩa tiếng Đức là
nähernd
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nähernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gần đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nähernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nähernd: gần đến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nähernd