gan dạ nghĩa tiếng Anh là
temerity
/təˈmɛrɪti/
(n)
gan dạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của temerity
Nghe phát âm giọng Mỹ của temerity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gan dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temerity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temerity: gan dạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temerity