gammy (adj)(BrE, informal) nghĩa tiếng Việt là
yếu
gammy phiên âm IPA là /ˈɡæmi/
gammy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gammy
Nghe phát âm giọng Mỹ của gammy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gammy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gammy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gammy