gaminess (n) nghĩa tiếng Việt là
dũng cảm
gaminess phiên âm IPA là /ˈɡeɪminɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gaminess
Nghe phát âm giọng Mỹ của gaminess
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dũng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gaminess
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gaminess
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gaminess