Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gác mái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dachgeschoß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dachgeschoß: gác mái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Dachgeschoß