gable roof phiên âm IPA là /ˈɡeɪbəl ruːf/
gable roof còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gable roof
Nghe phát âm giọng Mỹ của gable roof
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mái đầu hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gable roof
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gable roof
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gable roof