gà trống nghĩa tiếng Anh là
cock
/kɒk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gà trống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cock: gà trống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cock