ga tàu hỏa nghĩa tiếng Đức là
Bahnhof
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bahnhof
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ga tàu hỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bahnhof
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bahnhof: ga tàu hỏa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bahnhof