gà gật, lim dim nghĩa tiếng Anh là
drowsy
(adj)
gà gật, lim dim còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drowsy
Nghe phát âm giọng Mỹ của drowsy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gà gật, lim dim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drowsy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drowsy: gà gật, lim dim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drowsy