fustigate (v) nghĩa tiếng Việt là
Đánh đập
fustigate phiên âm IPA là /ˈfʌstɪɡeɪt/
fustigate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fustigate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fustigate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đánh đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fustigate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fustigate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fustigate