fussing (n) nghĩa tiếng Việt là
làm ầm ĩ
fussing phiên âm IPA là /ˈfʌsɪŋ/
fussing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fussing
Nghe phát âm giọng Mỹ của fussing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ầm ĩ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fussing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fussing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fussing