fuss (n) nghĩa tiếng Việt là
om sòm
fuss phiên âm IPA là /fʌs/
fuss còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fuss
Nghe phát âm giọng Mỹ của fuss
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của om sòm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuss
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuss