fusionieren (v) nghĩa tiếng Việt là
sáp nhập
fusionieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fusionieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáp nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fusionieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fusionieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fusionieren