fusing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Nấu chảy
fusing phiên âm IPA là /ˈfjuːzɪŋ/
fusing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fusing
Nghe phát âm giọng Mỹ của fusing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nấu chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fusing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fusing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fusing